| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9923
|
|
Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9925
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1516 | w | ||
|
9926
|
|
Châu Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9927
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9928
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9930
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Quan Hải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9932
|
|
Nguyễn Chí Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9933
|
|
Lê Thành Công | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9934
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2009 | - | 1418 | - | |||
|
9935
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9937
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | 1564 | |||
|
9938
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9939
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||