| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9902
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9903
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9904
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Đỗ Hoàn Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9906
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9907
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9908
|
|
Phạm Lê Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9909
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9910
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9911
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9912
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9913
|
|
Chang Ngân Đình | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9914
|
|
Triệu Hoàng Long | Nam | 2014 | - | 1475 | 1521 | |||
|
9915
|
|
Lê Đình Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9916
|
|
Nguyễn Bảo Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Nguyễn Trà Giang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9918
|
|
Dương Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9919
|
|
Phạm Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1592 | - | w | ||
|
9920
|
|
Lê Đặng Bảo Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||