| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9881
|
|
Hà Gia Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9882
|
|
Đinh Việt Thành Danh | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
9883
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | 1609 | - | |||
|
9884
|
|
Tân Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9885
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9886
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9887
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9888
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9889
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9890
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9891
|
|
Đặng Minh Hoàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9892
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9893
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9894
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9895
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9896
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9897
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9898
|
|
Đặng Chí Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9899
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9900
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||