| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9822
|
|
Lê Vũ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9823
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
9824
|
|
Bùi Công Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9825
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9826
|
|
Vũ Ngọc Khánh Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9827
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Lương Vũ Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | 1442 | - | |||
|
9829
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
9830
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
9831
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
9832
|
|
Mai Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9834
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9838
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9840
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||