Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9821 FIDE 12414140 Phạm Minh Thịnh Nam 2003 - - -
9822 FIDE 561016764 Lê Vũ Nguyên Nam 2003 - - -
9823 FIDE 12481980 Đặng Chúc An Nữ 2008 - 1493 - w
9824 FIDE 561019836 Bùi Công Luận Nam 2015 - - -
9825 FIDE 12417980 Nguyễn Hà Khánh Phương Nữ 2007 - - - w
9826 FIDE 12483516 Vũ Ngọc Khánh Tiên Nữ 2017 - - - w
9827 FIDE 12419516 Ngô Trần Trung Hiếu Nam 2009 - - -
9828 FIDE 561021628 Lương Vũ Nguyễn Hoàng Nam 2011 - 1442 -
9829 FIDE 12421308 Lê Thị Hằng Nữ 1986 - - - w
9830 FIDE 12421820 Lê Văn Quý Nam 1981 - - -
9831 FIDE 12488380 Trần Anh Đức Nam 2010 - 1446 -
9832 FIDE 12490172 Mai Huy Hoàng Nam 2017 - - -
9833 FIDE 12426172 Mao Gia Huy Nam 2006 - - -
9834 FIDE 12493244 Nguyễn Mạnh Cường Nam 2014 - - -
9835 FIDE 12429244 Dư Chí Khang Nam 2011 - - -
9836 FIDE 12494780 Lê Đăng Khoa Nam 2011 - - -
9837 FIDE 12496316 Trần Ngọc Xuân Nam 2017 - - -
9838 FIDE 12431036 Giang Công Thành Nam 2010 - - -
9839 FIDE 12434108 Võ Đặng Yến Vy Nữ 2008 - - - w
9840 FIDE 12499900 Nguyễn Thị Mỹ Nữ 2004 - - - w