Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9781 FIDE 12407739 Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên Nam 2004 - - -
9782 FIDE 12479675 Bùi Trí Viễn Nam 2015 - - -
9783 FIDE 12414395 Lê Gia Trí Nam 2006 - - -
9784 FIDE 561017019 Nguyễn Nhật Minh Nam 2020 - - -
9785 FIDE 561017531 Lê Tấn Phong Nam 2020 - - -
9786 FIDE 12481211 Nguyễn Ngọc Tâm Như Nữ 2013 - - - w
9787 FIDE 561017787 Trần Đăng Khôi Nam 2016 - - -
9788 FIDE 12481467 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2017 - - - w
9789 FIDE 12417467 Nguyễn Diệu Châu Nữ 2010 - - - w
9790 FIDE 12422843 Nguyễn Hữu Huân Nam 1975 - - -
9791 FIDE 12491195 Trần Nguyên Khang Nam 2018 - - -
9792 FIDE 12425915 Nguyễn Đức Huy Nam 2010 - - -
9793 FIDE 12427195 Nguyễn Minh Khoa Nam 2004 - - -
9794 FIDE 12494011 Đoàn Trần Hoàng An Nữ 2013 - - - w
9795 FIDE 12497339 Nguyễn Bảo Ngân Nữ 2016 - - - w
9796 FIDE 12497851 Đỗ Tuấn Thành Nam 2013 - - -
9797 FIDE 12432571 Nguyễn Minh Sơn Nam 2015 - - -
9798 FIDE 12435643 Nguyễn Bá Huy Nam 2008 - - -
9799 FIDE 12435899 Nguyễn Hữu Bảo Lâm Nam 2011 - - -
9800 FIDE 12438715 Trần Quang Nam 1975 NA - - -