| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9781
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9782
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9783
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9784
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9785
|
|
Lê Tấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9786
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9787
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9788
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9789
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9790
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
9791
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9792
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9793
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9794
|
|
Đoàn Trần Hoàng An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9795
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9796
|
|
Đỗ Tuấn Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9797
|
|
Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9798
|
|
Nguyễn Bá Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9799
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9800
|
|
Trần Quang | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||