| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Nguyễn Hồ Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9703
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||
|
9704
|
|
Nguyễn Đức Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1512 | - | |||
|
9711
|
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9713
|
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 2018 | - | 1436 | - | |||
|
9714
|
|
Vũ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 2011 | - | 1514 | - | |||
|
9716
|
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9717
|
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 2014 | - | 1528 | 1528 | |||
|
9720
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 2016 | - | 1637 | 1441 | |||