| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9641
|
|
Trịnh Thái Dương | Nam | 2006 | - | 1580 | 1597 | |||
|
9642
|
|
Lý Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9643
|
|
Lê Thị Thu Hiền | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9644
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9645
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9646
|
|
Trần Ngọc Lân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9647
|
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9648
|
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 2016 | - | 1498 | - | |||
|
9649
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9650
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9651
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9652
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2009 | - | 1602 | - | |||
|
9653
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9654
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9655
|
|
Lê Đăng Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9656
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9657
|
|
Hà Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9658
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9659
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9660
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||