Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9641 FIDE 561005240 Trịnh Thái Dương Nam 2006 - 1580 1597
9642 FIDE 12469432 Lý Minh Nguyên Nữ 2018 - - - w
9643 FIDE 12404152 Lê Thị Thu Hiền Nữ 1996 - - - w
9644 FIDE 12469688 Nguyễn Minh Hằng Nữ 2008 - - - w
9645 FIDE 561007544 Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi Nam 2019 - - -
9646 FIDE 12471224 Trần Ngọc Lân Nam 2014 - - -
9647 FIDE 12407224 Hoàng Hồng Anh Nữ 1994 - - - w
9648 FIDE 12472760 Nguyễn Anh Khội Nam 2016 - 1498 -
9649 FIDE 12407992 Vũ Nguyễn Thái Dương Nam 2005 - - -
9650 FIDE 12408760 Nguyễn Khánh Hà Nữ 2004 - - - w
9651 FIDE 561012408 Nguyễn Anh Khoa Nam 2012 - - -
9652 FIDE 561012920 Nguyễn Minh Khôi Nam 2009 - 1602 -
9653 FIDE 12412600 Nguyễn Quế Chi Nữ 2003 - - - w
9654 FIDE 12479160 Nguyễn Lê Hoàng Khang Nam 2015 - - -
9655 FIDE 561017272 Lê Đăng Hoàng Nam 2013 - - -
9656 FIDE 12415928 Phạm Thanh Trúc Nữ 1994 - - - w
9657 FIDE 561018040 Hà Nguyễn Bảo Khanh Nam 2012 - - -
9658 FIDE 12484024 Cao Đình Tiến Nam 2014 - - -
9659 FIDE 12484792 Nguyễn Đình Hải Đăng Nam 2002 - - -
9660 FIDE 12485560 Đoàn Chí Minh Nam 2018 - - -