| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9622
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9623
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | 1481 | 1552 | |||
|
9624
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2013 | - | 1423 | - | |||
|
9626
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Huỳnh Mỹ Hậu | Nữ | 1999 | FA | - | - | - | w | |
|
9628
|
|
Hoàng Cao Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9629
|
|
Nguyễn Vũ Trí Hưng | Nam | 2007 | - | 1515 | - | |||
|
9630
|
|
Lê Nguyễn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Đặng Đình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Lâm Nhật Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9633
|
|
Lê Công Thanh Hùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9634
|
|
Lữ Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | 1490 | - | w | ||
|
9636
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2015 | - | - | 1444 | |||
|
9637
|
|
Nguyễn Tiến Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Hà Ngọc Tú | Nam | 2013 | - | 1521 | 1489 | |||
|
9639
|
|
Lương Kỳ Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
9640
|
|
Đặng Khải Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||