| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9603
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9604
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9605
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9606
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9607
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9608
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9609
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9610
|
|
Nguyễn Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9611
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9612
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9613
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9614
|
|
Đỗ Hồ Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9615
|
|
Vy Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9616
|
|
Nguyễn Duy Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9617
|
|
Trần Ngọc Nhi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9618
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9620
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||