| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9521
|
|
Bùi Ngọc Phi Đại | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9522
|
|
Dương Gia Tuệ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9523
|
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9524
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
9525
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9526
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9527
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9528
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9529
|
|
Đào Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9530
|
|
Nguyễn Hà Huy Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9531
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9532
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9533
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9534
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9535
|
|
Nguyễn Tiến Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9536
|
|
Lê Duy Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9537
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9538
|
|
Hoàng Thiên Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9539
|
|
Nguyễn Huy Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9540
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1602 | |||