| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9422
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9423
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9424
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9425
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9426
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9427
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9428
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
9429
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9430
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9431
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9432
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9433
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9434
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9435
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9436
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9437
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9438
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | 1530 | 1633 | |||
|
9439
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9440
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||