| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9381
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9382
|
|
Huỳnh Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9383
|
|
Nguyễn Thành Lộc | Nam | 2011 | - | 1532 | 1589 | |||
|
9384
|
|
Võ Vi Xuân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9385
|
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9386
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9387
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9388
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9389
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9390
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||
|
9391
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9392
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9393
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9394
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9395
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9396
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9397
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 1997 | CM | - | - | - | ||
|
9398
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9399
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9400
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||