Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9341 FIDE 12438448 Nguyễn Thái Luân Nam 2006 - - -
9342 FIDE 12438960 Nguyễn Hoàng Nam 2011 - - -
9343 FIDE 12440752 Lê Văn Lễ Nam 1974 - - -
9344 FIDE 12441520 Trần Nguyễn Kim Ngân Nữ 2004 - - - w
9345 FIDE 12443824 Vũ Minh Quân Nam 2014 - 1539 -
9346 FIDE 12452017 Nguyễn Đức Cường Nam 2011 - - -
9347 FIDE 12452785 Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền Nữ 2012 - - - w
9348 FIDE 12455601 Hoàng Đỗ Minh Đan Nữ 2015 - - - w
9349 FIDE 12455857 Lê Trọng Hiếu Nam 2011 - - -
9350 FIDE 12458929 Nguyễn Việt Phú Nam 1999 - - -
9351 FIDE 12465585 Trần Mai Ngọc Anh Nữ 2015 - - - w
9352 FIDE 561003441 An Đức Phúc Nam 2020 - - -
9353 FIDE 561003697 Châu Phương Linh Nữ 2016 - - - w
9354 FIDE 12468401 Bùi Thiên Di Nữ 2018 - 1717 - w
9355 FIDE 12403121 Nguyễn Ngọc Thanh Vinh Nữ 2000 - - - w
9356 FIDE 12403377 Nguyễn Thùy Vân Nữ 1997 - - - w
9357 FIDE 561006513 Bùi Việt Bách Nam 2011 - - -
9358 FIDE 561006769 Trần Bảo Đăng Nam 2016 - - -
9359 FIDE 12470961 Dương Thế Phương Nam 2015 - - -
9360 FIDE 12406449 Ngô Thu Giang Nữ 2003 - - - w