Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9321 FIDE 561012912 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2013 - - - w
9322 FIDE 561014192 Nguyễn Phan Trọng Hiếu Nam 2007 - - 1718
9323 FIDE 561017264 Nguyễn Nhật Anh Nam 2020 - - 1445
9324 FIDE 12482480 Lưu Thùy Dương Nữ 2019 - - - w
9325 FIDE 12418480 Nguyễn Bích Phương Nữ 2006 - - - w
9326 FIDE 12484016 Nguyễn Việt Dũng Nam 2014 - - -
9327 FIDE 12484784 Trần Đăng Khôi Nam 2017 - - -
9328 FIDE 561022128 Trần Thi Kim Chi Nữ 1976 - - - w
9329 FIDE 561022640 Thọ Thế Phát Nam 2013 - - -
9330 FIDE 561022896 Lương Huỳnh Anh Nam 2018 - - -
9331 FIDE 12487600 Trần Đăng Khôi Nam 2019 - - -
9332 FIDE 12422320 Trương Công Tú Nam 1988 - - -
9333 FIDE 12487856 Nguyễn Đức Anh Nam 1988 - - -
9334 FIDE 12422576 Phạm Quang Nét Nam 1973 NA - - -
9335 FIDE 561025712 Nguyễn Lê Duy Long Nam 2012 - - -
9336 FIDE 561025968 Nguyễn Giang Lương Nữ 2011 - - - w
9337 FIDE 12425648 Hồ Khôi Nguyên Nam 2013 - - -
9338 FIDE 12495280 Nguyễn Minh An Nam 2014 - - -
9339 FIDE 12497584 Nguyễn Duy Thịnh Nam 1978 NA - - -
9340 FIDE 12435120 Huỳnh Hà Giang Nữ 2006 - - - w