| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9322
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1718 | |||
|
9323
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | 1445 | |||
|
9324
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9325
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9326
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9327
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9328
|
|
Trần Thi Kim Chi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9329
|
|
Thọ Thế Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9330
|
|
Lương Huỳnh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9332
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9333
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9334
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
9335
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9336
|
|
Nguyễn Giang Lương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9337
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9338
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9339
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
9340
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||