| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9281
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9282
|
|
Trần Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9283
|
|
Hồ Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9284
|
|
Nguyễn Gia Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9285
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9286
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9287
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9288
|
|
Đinh Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9289
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9290
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9291
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9292
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9293
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9294
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1502 | 1599 | w | ||
|
9295
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9296
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9297
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9298
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9299
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9300
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||