| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9242
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9243
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9244
|
|
Nguyễn Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9245
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9246
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9247
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9249
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | 1442 | - | |||
|
9250
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||
|
9251
|
|
Trần Phương Bảo Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9252
|
|
Trần Vũ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1591 | 1540 | |||
|
9254
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9255
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9256
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9257
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9258
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9259
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9260
|
|
Hồ Sỹ Phúc Hy | Nam | 2008 | - | - | - | |||