Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9201 FIDE 12415405 Phạm Nguyên Hòa Nữ 2007 - - - w
9202 FIDE 561022381 Phạm Lê Duy Bảo Nam 2020 - - -
9203 FIDE 12487341 Trần Lê Hoàng Linh Nữ 2016 - - - w
9204 FIDE 12422061 Nguyễn Hoàng Lâm Nam 1975 - - -
9205 FIDE 12487597 Phạm Văn Sáng Nam 1980 - - -
9206 FIDE 561025453 Đặng Đình Nhật Long Nam 2012 - - -
9207 FIDE 12425389 Nguyễn Văn Chính Nam 1990 - - -
9208 FIDE 12492205 Nguyễn Trí Thịnh Nam 2015 - - -
9209 FIDE 12492973 Nguyễn Phú Hải Phong Nam 2019 - - -
9210 FIDE 12428205 Dương Văn Tuấn Nam 1993 - - -
9211 FIDE 12428973 Cao Lê Hoàng Nam 2009 - - -
9212 FIDE 12433837 Võ Đăng Minh Nguyên Nam 2006 - - -
9213 FIDE 12436909 Phạm An Nhiên Nữ 2008 - - - w
9214 FIDE 12438189 Cao Bảo Nhi Nữ 2008 - - - w
9215 FIDE 12440493 Đinh Trí Diễm Lộc Nam 1971 - - -
9216 FIDE 12443565 Nguyễn Thành Trung Nam 2009 - - -
9217 FIDE 12446637 Phan Huy Bách Nam 2015 - - -
9218 FIDE 12449709 Trương Hoàng Trí Nam 2015 - - -
9219 FIDE 12452270 Trần Minh Hoa Nữ 2010 - - - w
9220 FIDE 12455342 Trẫn Nguyễn Trúc Lam Nữ 2012 - - - w