| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9162
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9163
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
9164
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9165
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9166
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9167
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9168
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9169
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | 1488 | |||
|
9170
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9171
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9172
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9173
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9174
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9175
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
9176
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9177
|
|
Nguyễn Xuân Phú | Nam | 2016 | - | 1438 | 1422 | |||
|
9178
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9179
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
9180
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||