Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9121 FIDE 12417963 Ngô Lê Ngọc Trân Nữ 2006 - - - w
9122 FIDE 561024171 Tôn Thất Hiếu Khoa Nam 1996 - - -
9123 FIDE 12422827 Lê Xuân Trường Nam 1991 NA - - -
9124 FIDE 12489131 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2018 - - -
9125 FIDE 12489387 Lê Đặng Minh Hà Nữ 2009 - - 1457 w
9126 FIDE 12491179 Nguyễn Quang Phúc Chấn Nam 2018 - - -
9127 FIDE 12491691 Nguyễn Nhật Minh Nam 2008 - - -
9128 FIDE 12427179 Trương Ngọc Khánh Trinh Nam 2009 - - -
9129 FIDE 12494763 Đoàn Hoàng Phát Nam 2016 - - -
9130 FIDE 12497835 Đỗ Đức Trí Nam 2016 - - -
9131 FIDE 12432555 Trần Lê Tất Thành Nam 2009 - - -
9132 FIDE 12435627 Trần Văn Quý Nam 2011 - - -
9133 FIDE 12445355 Dương Văn Kỳ Dũng Nam 1960 - 1783 -
9134 FIDE 12448427 Nguyễn Trung Hiếu Nam 2011 - - -
9135 FIDE 12450219 Nguyễn Phúc Nam 2012 - - -
9136 FIDE 12450731 Nguyễn Diệu Ngân Nữ 2010 - - - w
9137 FIDE 12450987 Nguyễn Đức Long Nam 2012 - - -
9138 FIDE 12457132 Hoàng Đình Bảo Anh Nam 2012 - - -
9139 FIDE 12460460 Hà Thu Hòa Nữ 2017 - - - w
9140 FIDE 12462764 Nguyễn Lan Khuê Nữ 2016 - - - w