| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9122
|
|
Tôn Thất Hiếu Khoa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9123
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
9124
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9125
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
9126
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9127
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9128
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9129
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9130
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9131
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9132
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9133
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
9134
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9135
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9136
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9137
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9138
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9139
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9140
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||