| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9082
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9083
|
|
Đinh Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9084
|
|
Đào Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9085
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9086
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9087
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9088
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9089
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9090
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Nguyễn Mạnh Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9092
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9093
|
|
Ngô Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2008 | - | - | 1627 | |||
|
9094
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9095
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9096
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9097
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9098
|
|
Fruth Nguyễn Daniel | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9099
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9100
|
|
Cù Thành Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||