Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9021 FIDE 561000361 Giản Văn Hòa Thuận Nam 2015 - - -
9022 FIDE 12465321 Phan Thái An Nam 2018 - - -
9023 FIDE 12465577 Lưu Phúc Nguyên Nam 2011 - - -
9024 FIDE 561003433 Nguyễn Minh Đăng Nam 2019 - - -
9025 FIDE 561003689 Đặng Hồ Thanh Lâm Nam 2014 - - -
9026 FIDE 12468649 Lâm Kiết Tường Nam 2015 - 1450 1429
9027 FIDE 12403369 Nguyễn Hồng Minh Châu Nữ 1997 - - - w
9028 FIDE 12403881 Tạ Minh Hoàng Nam - - -
9029 FIDE 561006505 Tăng Duy Khánh Nam 2010 - - 1415
9030 FIDE 12470953 Nguyễn Đức Tiến Nam 2011 - - -
9031 FIDE 12406953 Phạm Thanh Nhàn Nữ 2000 - - - w
9032 FIDE 561013161 Đặng Minh Châu Nam 2012 - 1520 -
9033 FIDE 12411817 Phạm Võ Hoàng Nguyên Nữ 2005 - - - w
9034 FIDE 12478121 Đỗ Lê Anh Khoa Nam 2016 - 1631 -
9035 FIDE 12478377 Đỗ Minh Châu Nữ 2019 - - - w
9036 FIDE 12413097 Hà Nguyên Tín Nam 2008 - - -
9037 FIDE 561016233 Dương Thị Bảo Hân Nữ 2008 - - - w
9038 FIDE 561016489 Trịnh Xuân Hiếu Nam 2001 - - -
9039 FIDE 12480169 Quách Minh Trí Nam 2010 - - -
9040 FIDE 12480681 Đồng Đức Thịnh Nam 2014 - - -