| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9002
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9003
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9004
|
|
Vũ Tiến Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Lê An Phú | Nam | 2015 | - | 1678 | 1639 | |||
|
9006
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Nguyễn Phú Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9008
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Trần Khải Lâm | Nam | 2015 | - | 1614 | 1672 | |||
|
9010
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9012
|
|
Ninh Quang Tấn | Nam | 2010 | - | - | 1494 | |||
|
9013
|
|
Huỳnh Minh Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | 1608 | |||
|
9014
|
|
Lý Hoàng Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
9016
|
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9017
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9018
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | 1736 | |||
|
9020
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||