| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8981
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8982
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
8983
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8984
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8985
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8986
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8987
|
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8988
|
|
Trần Lê Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8989
|
|
Trần Thanh Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8990
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8991
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8992
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8993
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8994
|
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8995
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8996
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8997
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8998
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8999
|
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9000
|
|
Hoàng Ngọc Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||