Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8941 FIDE 12472743 Nguyễn Việt Hà Nữ 2010 - - - w
8942 FIDE 12472999 Nguyễn James Nam 2012 - - -
8943 FIDE 561010855 Phạm Thị Minh Ngọc Nữ 2005 - - - w
8944 FIDE 12408999 Dương Ngọc Trà Nữ 2003 - - - w
8945 FIDE 12475815 Nguyễn Cao Trí Nam 2012 - - -
8946 FIDE 12410535 Trần Lê Mai Trang Nữ 2002 NA - - - w
8947 FIDE 12477095 Nguyễn Hoàng Khánh Hân Nữ 2015 - - - w
8948 FIDE 12413607 Trần Lê Quang Khải Nam 2009 - - -
8949 FIDE 561018023 Lâm Xuân Tiến Phát Nam 2019 - - -
8950 FIDE 561018279 Đặng Đinh Bảo Nguyên Nam 2016 - - -
8951 FIDE 561018791 Lê Tấn Kiệt Nam 2018 - - -
8952 FIDE 12482471 Ngô Hải Sơn Nam 2013 - - -
8953 FIDE 12418471 Lê Tuấn Huy Nam 2009 - - -
8954 FIDE 561020583 Nguyễn Huy Hoàng Bách Nam 2019 - - -
8955 FIDE 12485543 Ngô Xuân Trường Nam 2015 - 1412 1453
8956 FIDE 12485799 Đặng Minh Đức Nam 2005 - - -
8957 FIDE 561023655 Trần Minh Trí Nam 2014 - 1485 -
8958 FIDE 12488615 Đinh Ngọc Linh Nam 2015 - - -
8959 FIDE 12423335 Đặng Hoàng Lâm Nam 2008 - - -
8960 FIDE 12490407 Nguyễn Ngọc An Hoà Nam 2014 - - -