| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Ngô Thái Nguyên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8902
|
|
Nguyễn Hà Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8903
|
|
Lê Anh Tiến | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
8904
|
|
Đoàn Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8905
|
|
Lê Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8906
|
|
Tôn Thất Việt Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8907
|
|
Nguyễn Đức Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8908
|
|
Ngô Hoàng Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8909
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 1995 | NI | - | - | - | ||
|
8910
|
|
Nguyễn Gia Vượng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8911
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8912
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8913
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8914
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8915
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8916
|
|
Phạm Bá Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8917
|
|
Bùi Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8918
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8919
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1503 | - | |||
|
8920
|
|
Ngô Phúc An | Nam | 2019 | - | 1421 | 1469 | |||