Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8901 FIDE 12473510 Ngô Thái Nguyên Bảo Nam 2012 - - -
8902 FIDE 12473766 Nguyễn Hà Chi Nữ 2017 - - - w
8903 FIDE 12409510 Lê Anh Tiến Nam 1986 DI - - -
8904 FIDE 561011622 Đoàn Gia Huy Nam 2019 - - -
8905 FIDE 561011878 Lê Ngọc Minh Thư Nữ 2009 - - - w
8906 FIDE 12411302 Tôn Thất Việt Khoa Nam 2006 - - -
8907 FIDE 12476838 Nguyễn Đức Bình Nam 2010 - - -
8908 FIDE 12411558 Ngô Hoàng Long Nam 2003 - - -
8909 FIDE 12415910 Phạm Trọng Nhân Nam 1995 NI - - -
8910 FIDE 561019046 Nguyễn Gia Vượng Nam 2017 - - -
8911 FIDE 12417190 Trần Thị Tâm Đoan Nữ 2007 - - - w
8912 FIDE 561021350 Tạ Anh Khôi Nam 2013 - - -
8913 FIDE 12419494 Ninh Hải Bình Nam 2010 - - -
8914 FIDE 12486310 Phạm Đức Thắng Nam 2003 - - -
8915 FIDE 12421286 Nguyễn Văn Huỳnh Nam 1991 - - -
8916 FIDE 561024422 Phạm Bá Dũng Nam 2016 - - -
8917 FIDE 561024678 Bùi Hải Nam Nam 2011 - - -
8918 FIDE 12489638 Nguyễn Phú Thái Nam 2013 - - -
8919 FIDE 12491942 Nguyễn Thiên Lộc Nam 2012 - 1503 -
8920 FIDE 12492710 Ngô Phúc An Nam 2019 - 1421 1469