| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8861
|
|
Phạm Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8862
|
|
Trịnh Tuệ Minh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8863
|
|
Hồ Hải Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8864
|
|
Phạm Ngọc Chấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8865
|
|
Phạm Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8866
|
|
Trần Văn Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8867
|
|
Vũ Khánh Lâm Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8868
|
|
Nguyễn Văn Phát | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
8869
|
|
Lê Nguyễn Minh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8870
|
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8871
|
|
Bùi Trần Thiên Vũ | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8872
|
|
Tạ Hoàng Nguyên | Nam | 2009 | - | 1635 | - | |||
|
8873
|
|
Đàm Thái Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8874
|
|
Phạm Thị Minh Điệp | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8875
|
|
Huỳnh Duy Hưng | Nam | 2012 | - | 1636 | 1677 | |||
|
8876
|
|
Cao Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8877
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8878
|
|
Võ Hoàng Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8879
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8880
|
|
Trần Huy Tiến | Nam | 2002 | - | 1711 | 1714 | |||