Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8821 FIDE 12413348 Nguyễn Trần Minh Nhật Nam 2005 - - -
8822 FIDE 12413860 Võ Ngọc Phương Trang Nữ 1999 - - - w
8823 FIDE 12480932 Nguyễn Trần Lâm Nam 2013 - - -
8824 FIDE 12481700 Phạm Tuấn Hưng Nam 2013 - 1593 -
8825 FIDE 12416932 Trương Lê Bảo Nam 2006 - - -
8826 FIDE 12417700 Nguyễn Đức Nhân Nam 2009 - - -
8827 FIDE 12485284 Huỳnh Thiên Phúc Nam 2016 - - 1449
8828 FIDE 561023140 Trần Việt Thiên Bằng Nam 2015 - - -
8829 FIDE 561023396 Sebastian Van Son Latimer Nam 2014 - 1530 -
8830 FIDE 12488100 Nguyễn Phúc Minh Khang Nam 2017 - - -
8831 FIDE 12488356 Vũ Bảo Anh Nam 2012 - - -
8832 FIDE 12423076 Nguyễn Trọng Hiệp Nam 1989 - - -
8833 FIDE 12490148 Trương Bảo Nam Nam 2011 - - -
8834 FIDE 12490660 Nguyễn Thùy Linh Nữ 2006 - 1573 1601 w
8835 FIDE 12426148 Nguyễn Xuân Tùng Nam 2001 - - -
8836 FIDE 12426660 Nguyễn Hà Phương Nữ 2009 - - - w
8837 FIDE 12493732 Phan Nhật Anh Nam 2020 - - -
8838 FIDE 12493988 Nguyễn Ngọc Yến Vy Nữ 2004 NA - - - w
8839 FIDE 12494500 Bùi Đăng Lâm Nam 2017 - - -
8840 FIDE 12429732 Đặng Lâm Đăng Khoa Nam 2011 - 1471 1460