| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8781
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8782
|
|
Kiều Huy Vũ | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
8783
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8784
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8785
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8786
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8787
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8788
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8789
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8790
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8791
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8792
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8793
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8794
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8795
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||
|
8796
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8797
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8798
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8799
|
|
Schluter Thomas Tín | Nam | 2012 | - | 1539 | - | |||
|
8800
|
|
Dương Chấn Hưng | Nam | 2012 | - | 1564 | 1588 | |||