| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 2013 | - | 1768 | 1684 | |||
|
8742
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8743
|
|
Nguyễn Đức Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8744
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8745
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8746
|
|
Trần Duy Anh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8747
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8748
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8749
|
|
Nguyễn Bùi Xuân An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8750
|
|
Nguyễn Phan Minh Phú | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8751
|
|
Nguyễn Minh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8752
|
|
Nguyễn Đại Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8753
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8754
|
|
Trần Quán Quân | Nam | 2009 | - | 1627 | 1538 | |||
|
8755
|
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | 1604 | - | |||
|
8756
|
|
Phan Đức An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Nguyễn Viết Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8758
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8759
|
|
Vũ Phúc Phương Nguyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8760
|
|
Trần Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||