Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8741 FIDE 12482978 Đại Tấn Phát Nam 2013 - 1768 1684
8742 FIDE 561019810 Lê Bảo Ngọc Nữ 2012 - - - w
8743 FIDE 561020834 Nguyễn Đức Tùng Lâm Nam 2017 - - -
8744 FIDE 12487074 Trịnh Đức Minh Nam 2016 - - -
8745 FIDE 561023906 Lê Hải Đăng Nam 2008 - - -
8746 FIDE 561025186 Trần Duy Anh Nam 2021 - - -
8747 FIDE 12492450 Lê Mậu Hoàng Nam 1996 - - -
8748 FIDE 12428450 Hoàng Triều Nghĩa Nam 1997 - - -
8749 FIDE 12495522 Nguyễn Bùi Xuân An Nữ 2013 - - - w
8750 FIDE 12495778 Nguyễn Phan Minh Phú Nam 2021 - - -
8751 FIDE 12430498 Nguyễn Minh Giang Nữ 2012 - - - w
8752 FIDE 12431010 Nguyễn Đại Hoàng Nam 1996 - - -
8753 FIDE 12433314 Phan Minh Huy Nam 2009 - - -
8754 FIDE 12434850 Trần Quán Quân Nam 2009 - 1627 1538
8755 FIDE 12443042 Lê Thiên Bảo Nam 2009 - 1604 -
8756 FIDE 12446114 Phan Đức An Nam 2016 - - -
8757 FIDE 12446882 Nguyễn Viết Đức Nam 1992 - - -
8758 FIDE 12447650 Trần Nguyễn Bảo Lộc Nam 2014 - - -
8759 FIDE 12449954 Vũ Phúc Phương Nguyên Nữ 2011 - - - w
8760 FIDE 12451746 Trần Nguyễn Tùng Lâm Nam 2013 - - -