| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8661
|
|
Phạm Gia Hiểu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8662
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8663
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8664
|
|
Lê Đình Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8665
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8666
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8667
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8668
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8669
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8670
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8671
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8672
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8673
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8674
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8675
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8676
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8677
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
8678
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8679
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8680
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1624 | 1608 | |||