| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8622
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8623
|
|
Hà Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2017 | - | 1549 | 1525 | |||
|
8624
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8625
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8626
|
|
Trần Bình Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8627
|
|
Võ Minh Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8628
|
|
Hoàng Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8629
|
|
Dương Thị Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8630
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8631
|
|
Dương Quang Thiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8632
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8633
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8634
|
|
Phan Thái An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8635
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8636
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8637
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2013 | - | 1491 | 1408 | |||
|
8638
|
|
Nguyễn Ngọc Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8639
|
|
Phạm Lê Gia Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8640
|
|
Phạm Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||