| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8581
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8582
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8583
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
8584
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
8585
|
|
Lê Anh Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8586
|
|
Đỗ Khánh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8587
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8588
|
|
Đỗ Thị Tâm | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
8589
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8590
|
|
Trần Quốc Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8591
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8592
|
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8593
|
|
Đặng Hoàng Minh Phú | Nam | 2015 | - | 1480 | 1513 | |||
|
8594
|
|
Nguyễn Hoài An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8595
|
|
Trương Tường Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8596
|
|
Phan Kiến Trinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8597
|
|
Phan Công Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8598
|
|
Phạm Hà Thùy Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8599
|
|
Trần Ngọc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8600
|
|
Hoàng Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | 1458 | - | |||