| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8441
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8442
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2016 | - | 1469 | 1667 | |||
|
8443
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8444
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8445
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8446
|
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8447
|
|
Bùi Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8448
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
8449
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8450
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8451
|
|
Nguyễn Hữu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | 1441 | |||
|
8452
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8453
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8454
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8455
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8456
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8457
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8458
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8459
|
|
Phạm Minh Hướng | Nam | 2016 | - | 1483 | - | |||
|
8460
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||