| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Lê Bá Hậu | Nam | 2006 | - | 1649 | - | |||
|
8362
|
|
Vũ Thị Diệu Linh | Nữ | 2003 | - | 1442 | - | w | ||
|
8363
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8364
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8365
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8366
|
|
Giáp Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8367
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | 1468 | 1550 | |||
|
8368
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8369
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8370
|
|
Lê Thế Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8371
|
|
Đinh Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | 1742 | 1603 | |||
|
8372
|
|
Nguyễn Tuấn Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8373
|
|
Lê Phúc Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8374
|
|
Hoàng Hà Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8375
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8376
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8377
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8378
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8379
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8380
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||