Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8361 FIDE 12470937 Lê Bá Hậu Nam 2006 - 1649 -
8362 FIDE 561008281 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 2003 - 1442 - w
8363 FIDE 12406937 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 1999 - - - w
8364 FIDE 561010073 Nguyễn Trần Minh Bảo Nam 2016 - - -
8365 FIDE 12475033 Đào Văn Tiến Dũng Nam 2021 - - -
8366 FIDE 561013145 Giáp Hải Đăng Nam 2018 - - -
8367 FIDE 12478105 Đặng Hà Thiên Ân Nam 2017 - 1468 1550
8368 FIDE 12478873 Hoàng Công Giang Nam 2010 - - -
8369 FIDE 12413593 Hồ Đình Nguyên Nam 2007 - - -
8370 FIDE 561016217 Lê Thế Bảo Nam 2011 - - -
8371 FIDE 561016985 Đinh Tiến Dũng Nam 2009 - 1742 1603
8372 FIDE 12480665 Nguyễn Tuấn Long Nam 2000 - - -
8373 FIDE 12416665 Lê Phúc Tấn Nam 2008 - - -
8374 FIDE 561019801 Hoàng Hà Quỳnh Anh Nữ 2016 - - - w
8375 FIDE 12483737 Nguyễn Đức Anh Nam 2011 - - -
8376 FIDE 12419737 Phạm Gia Hiền Nam 2004 - - -
8377 FIDE 561021849 Trần Hoàng Quân Nam 2016 - - -
8378 FIDE 12486809 Nguyễn Danh Đức Anh Nam 2015 - - -
8379 FIDE 12421529 Nguyễn Trí Tuệ Nam 1995 - - -
8380 FIDE 12488089 Lê Nhật Anh Nam 2017 - - -