| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | 1420 | 1559 | |||
|
8302
|
|
Lưu Khánh Huyền | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8303
|
|
Chàm Mi A | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8304
|
|
Đặng Nguyên Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8305
|
|
Trần Lê Thanh Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8306
|
|
Huỳnh Phạm Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8307
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | 1431 | |||
|
8308
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8309
|
|
Đỗ Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1525 | w | ||
|
8310
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8311
|
|
Bùi Thái Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8312
|
|
Nguyễn Thế Danh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8313
|
|
Vi Văn Hình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8314
|
|
Trần Nguyễn Thành Tài | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8315
|
|
Phạm Hoàng Khánh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8316
|
|
Nguyễn Thảo Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8317
|
|
Nguyễn Hữu Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8318
|
|
Trần Thị Minh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8319
|
|
Lê Thị Thu | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8320
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||