| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8261
|
|
Phù Hoài Bão | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8262
|
|
Nguyễn Hoàng Phú Quý | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8263
|
|
Hứa Hoàng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8264
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2015 | - | - | 1534 | |||
|
8265
|
|
Hoàng Đức Tiến | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8266
|
|
Giang Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1601 | - | |||
|
8267
|
|
Vũ Hoàng Thiên An | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8268
|
|
Phạm Đỗ Minh Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8269
|
|
Nguyễn Tú Ngàn | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8270
|
|
Phùng Thiên Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8271
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8272
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8273
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8274
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8275
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8276
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8277
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8278
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
8279
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8280
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||