| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8241
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8242
|
|
Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8243
|
|
Từ Phong Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8244
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8245
|
|
Nguyễn Hoàng Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8246
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1523 | - | w | ||
|
8247
|
|
Thân Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8248
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8249
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8250
|
|
Lê Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8251
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
8252
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8253
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8254
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
8255
|
|
Dương Quang Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8256
|
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8257
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8258
|
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 2014 | - | 1450 | 1441 | |||
|
8259
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8260
|
|
Trần Nhật Khoa | Nam | 1990 | - | - | - | |||