Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8221 FIDE 12438421 Nguyễn Nam Phong Nam 2012 - - -
8222 FIDE 12438677 Lê Hoàng Ân Nam 2004 - 1526 -
8223 FIDE 12440213 Phạm Văn Trưởng Nam 1995 NA - - -
8224 FIDE 12440469 Ngô Thanh Thảo Vy Nữ 2000 - - - w
8225 FIDE 12440981 Phạm Quốc Anh Nam 2015 - - -
8226 FIDE 12450197 Thiềm Lâm Minh Thắng Nam 2012 - 1714 1422
8227 FIDE 12452246 Hoàng Thanh Bình Nam 2010 - - -
8228 FIDE 12455318 Nguyễn Tri Quân Nam 2012 - - -
8229 FIDE 12458902 Lê Uyên Thảo Nữ 1992 - - - w
8230 FIDE 561000086 Nguyễn Bảo Lâm Nam 2011 - - -
8231 FIDE 12465046 Nguyễn Trần Minh Luân Nam 2013 - - -
8232 FIDE 561003158 Đặng Thanh Hoàng Kim Nữ 2020 - - - w
8233 FIDE 561003670 Lê Ngọc Khánh Nguyên Nữ 2017 - - - w
8234 FIDE 12468118 Nguyễn Phương Bảo Anh Nữ 2017 - - - w
8235 FIDE 12468886 Nguyễn Nguyên Khang Nam 2015 - - -
8236 FIDE 561006742 Hoàng Ngô Bảo Ngân Nữ 2019 - - - w
8237 FIDE 12470422 Dương Thiện Nhân Nam 2016 - - -
8238 FIDE 561006998 Ngô Tấn Phát Nam 2017 - - -
8239 FIDE 12406422 Lê Nguyễn Nhật Linh Nữ 2003 - - - w
8240 FIDE 12406678 Lê Minh Thảo Nữ 2002 - - - w