| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | 1632 | w | ||
|
8202
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8203
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8204
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8205
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8206
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8207
|
|
Lê Đắc Hưng | Nam | 2009 | - | - | 1788 | |||
|
8208
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8209
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8210
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
8211
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8212
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8213
|
|
Đặng Trần Julien Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8214
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8215
|
|
Hà Thúc Mùi | Nam | 1946 | - | - | - | |||
|
8216
|
|
Đỗ Vương Đạt | Nam | 2011 | - | - | 1451 | |||
|
8217
|
|
Chu Hồng Kiên | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8218
|
|
Phan Phương Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8219
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8220
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||