| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Lê Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8182
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8183
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8184
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8185
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1654 | 1845 | |||
|
8186
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8187
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8188
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | 1624 | 1458 | |||
|
8189
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1458 | 1563 | w | ||
|
8190
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8191
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8192
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8193
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
8194
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1511 | 1437 | |||
|
8195
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8196
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | 1490 | 1478 | |||
|
8197
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8198
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8199
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8200
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||