| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8142
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8143
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8144
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8145
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8146
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8147
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8148
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8149
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8150
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8151
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8153
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8154
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8155
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1476 | - | w | ||
|
8156
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8157
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8158
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8159
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8160
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||