| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8103
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Lê Gia Long | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8105
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 2012 | - | 1607 | - | |||
|
8106
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8108
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8109
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8110
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8112
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8114
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2005 | - | - | 1546 | |||
|
8115
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | 1712 | - | |||
|
8116
|
|
Lê Nguyễn Minh Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8117
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 2017 | - | 1438 | 1505 | |||
|
8119
|
|
Trần Công Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8120
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||