| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8081
|
|
Trần Lâm Vũ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8082
|
|
Phan Lê Đăng Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8083
|
|
Trần Trọng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8084
|
|
Đoàn Lam Anh | Nữ | 2015 | - | 1527 | - | w | ||
|
8085
|
|
Đặng Vĩnh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8086
|
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8087
|
|
Phạm Thế Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8088
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8089
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8090
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 2014 | - | 1468 | 1420 | |||
|
8091
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8092
|
|
Vũ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8093
|
|
Trương Quang Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8094
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8095
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8096
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8097
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||
|
8098
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8099
|
|
Vũ Chí Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8100
|
|
Trịnh Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | 1494 | - | |||