| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8042
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8043
|
|
Nguyễn An Nguyên Hiệp | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8044
|
|
Lê Bá Hào | Nam | 2006 | - | 1653 | - | |||
|
8045
|
|
Trần Sơn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8046
|
|
Đặng An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Nguyễn Tùng Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8048
|
|
Nguyễn Cao Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8049
|
|
Phạm Minh Quốc Thạnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8050
|
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8052
|
|
Đinh Vũ Trúc Linh | Nữ | 2019 | - | - | 1510 | w | ||
|
8053
|
|
Nguyễn Viết Khải | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8054
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8055
|
|
Trương Minh Nghĩa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
8057
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8058
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | 1405 | - | |||
|
8059
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
8060
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||