| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8022
|
|
Nguyễn Thông Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8024
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8028
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8030
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | 1810 | 1652 | |||
|
8032
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Tân Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8034
|
|
Lại Gia Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Lê Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | 1404 | - | w | ||
|
8036
|
|
Bùi Hữu Linh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
8037
|
|
Phan Nguyễn Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8038
|
|
Nguyễn Thế Hùng | Nam | 2008 | - | 1609 | - | |||
|
8039
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8040
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | - | - | - | ||||