Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7921 FIDE 561000590 Đinh Nhã Phương Nữ 2015 - 1697 1591 w
7922 FIDE 12465038 Trần Minh Đăng Nam 2012 - - -
7923 FIDE 12465550 Trần Nguyễn Bảo Lâm Nam 2017 - - -
7924 FIDE 561003662 Nguyễn Tài Anh Nam 1997 - 1511 -
7925 FIDE 561004430 Đặng Phú Minh Đức Nam 2019 - - -
7926 FIDE 12468878 Nguyễn Duy Vượng Nam 2018 - - 1426
7927 FIDE 561006734 Nguyễn Gia Toại Nam 2016 - - -
7928 FIDE 12470414 Tôn Bảo Vy Nữ 2017 - - - w
7929 FIDE 12406414 Huỳnh Thanh Thy Nữ 2003 - - - w
7930 FIDE 12471950 Hoàng Đăng Khôi Nam 2016 - - -
7931 FIDE 561009806 Lưu Thị Khánh An Nữ 2016 - - - w
7932 FIDE 12407950 Trương Quang Đăng Khoa Nam 2004 - - -
7933 FIDE 561013390 Hồng An Viên Nữ 2017 - - - w
7934 FIDE 12478350 Nguyễn Anh Khôi Nam 2014 - - -
7935 FIDE 12413070 Hồ Nhật Huy Nam 2007 - 1688 1663
7936 FIDE 561016462 Trần Tâm Nam 2015 - - -
7937 FIDE 12480142 Trần Uy Sa Bách Nam 2018 - - -
7938 FIDE 12480398 Lê Phạm Mạnh Trường Nam 2012 - - -
7939 FIDE 561017230 Trần Thảo Ngân Nữ 2016 - - - w
7940 FIDE 12416142 Nguyễn Trần Vân Thy Nữ 2007 - - - w