| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Nguyễn Đình Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7902
|
|
Đỗ Phú Phi | Nam | 1984 | - | 1878 | 1665 | |||
|
7903
|
|
Trương Huỳnh Danh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7904
|
|
Hà Minh Hải | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7905
|
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7906
|
|
Nguyễn Thanh Thanh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7907
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7908
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7909
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7910
|
|
Phan Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7911
|
|
Lê Huỳnh Nhựt Hải | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7912
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
7913
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Lưu Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7915
|
|
Lê Trần Bảo Thư | Nữ | 2015 | - | 1540 | - | w | ||
|
7916
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 2007 | - | 1739 | 1796 | |||
|
7917
|
|
Bùi Anh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7918
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7919
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7920
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||