| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7861
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7862
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7863
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7864
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7865
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | - | - | - | ||||
|
7866
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7867
|
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7868
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7869
|
|
Nguyễn Vũ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7870
|
|
Phan Hoàng Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7871
|
|
Ngô Chí Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7872
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7873
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7874
|
|
Phan Nhật Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7875
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7876
|
|
Lâm Nguyễn An Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7877
|
|
Dương Nhật Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7878
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7879
|
|
Kiều Linh Giang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7880
|
|
Thái Vũ Thành An | Nam | 2016 | - | - | - | |||