Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7861 FIDE 561006220 Phạm Công Trực Nam 1998 - - -
7862 FIDE 12405132 Nguyễn Phú Huy Nam 2004 - - -
7863 FIDE 561008524 Nguyễn Trần Minh Anh Nữ 2020 - - - w
7864 FIDE 12472972 Trịnh Nguyễn Đức Minh Nam 2013 - - -
7865 FIDE 12408204 Nguyễn Quốc Bảo Nam - - -
7866 FIDE 561010316 Ngô Xuân Đình Nguyên Nam 2018 - - -
7867 FIDE 12408972 Đặng Thị Ngọc Hà Nữ 2002 - - - w
7868 FIDE 12409740 Nguyễn Trung Kiên Nam 1989 - - -
7869 FIDE 561013900 Nguyễn Vũ Hải Phong Nam 2020 - - -
7870 FIDE 561015180 Phan Hoàng Minh Anh Nữ 2020 - - - w
7871 FIDE 12480908 Ngô Chí Quang Nam 2013 - - -
7872 FIDE 561018252 Nguyễn Nhật Nam Nam 2017 - - -
7873 FIDE 12482188 Nguyễn Minh Hùng Nam 2015 - - -
7874 FIDE 12416908 Phan Nhật Linh Nam 2007 - - -
7875 FIDE 561019020 Trần Khôi Nguyên Nam 2019 - - -
7876 FIDE 561020044 Lâm Nguyễn An Khang Nam 2020 - - -
7877 FIDE 12418188 Dương Nhật Thanh Nam 2009 - - -
7878 FIDE 12485004 Nguyễn Đức Tài Nam 2019 - - -
7879 FIDE 561021580 Kiều Linh Giang Nữ 2014 - - - w
7880 FIDE 12485772 Thái Vũ Thành An Nam 2016 - - -