Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7841 FIDE 12424331 Nguyễn Vũ Hải Lan Nam 2005 - - -
7842 FIDE 12489867 Xương Huỳnh Diệu Anh Nữ 2016 - 1605 - w
7843 FIDE 12424587 Trần Nguyễn Minh Khôi Nam 2002 - - -
7844 FIDE 12491403 Trần Đăng Gia Huy Nam 2008 - - -
7845 FIDE 12491659 Nguyễn Châu Thế Anh Nam 2017 - - -
7846 FIDE 12427403 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 2007 - - - w
7847 FIDE 12499595 Lê Thị Nghi Lộc Nữ 2005 - - - w
7848 FIDE 12437131 Hoàng Bảo Yến Chi Nữ 2008 - 1438 1564 w
7849 FIDE 12437387 Hà Lâm Khải Nam 2015 - 1452 1474
7850 FIDE 12442763 Nguyễn Gia Huy Nam 2013 - - -
7851 FIDE 12445835 Lê Hoài An Nữ 2011 - - - w
7852 FIDE 12448907 Nguyễn Trường Phúc Nam 2012 - - -
7853 FIDE 12454028 Bùi Thành Đạt Nam 2001 - - -
7854 FIDE 12457612 Vũ Hoàng Anh Nam 2014 - - -
7855 FIDE 12457868 Huỳnh Lê Tấn Thành Nam 1998 - 1647 1529
7856 FIDE 12460940 Dương Tấn Nhật Phong Nam 2001 - - -
7857 FIDE 561002380 Bùi Thị Thanh Uyên Nữ 1997 - - - w
7858 FIDE 12467340 Nguyễn Phú Lâm Nam 2017 - - -
7859 FIDE 12467596 Nguyễn Đắc Thiện Tâm Nam 2017 - - -
7860 FIDE 561005452 Nguyễn Khánh My Nữ 2020 - - - w