Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7721 FIDE 12481416 Lương Ngọc Thịnh Nam 2017 - - -
7722 FIDE 12417416 Phạm Nam Khánh Nam 2009 - - -
7723 FIDE 12486280 Nguyễn Quang Hào Nam 2015 - - -
7724 FIDE 561024392 Nguyễn Lê Diệp Khanh Nữ 2015 - - - w
7725 FIDE 561025160 Lê Đăng Khôi Nam 2020 - - -
7726 FIDE 12489352 Giang Hải Long Nam 2017 - - 1470
7727 FIDE 12491144 Nguyễn Gia Bảo Nam 2019 - - -
7728 FIDE 12427144 Nguyễn Đức Thịnh Nam 2011 - - -
7729 FIDE 12492680 Nguyễn Sơn Tùng Nam 2016 - - -
7730 FIDE 12494984 Bùi Khánh Linh Nữ 2017 - - - w
7731 FIDE 12497800 Le Minh Thong Nam 2013 - 1495 1536
7732 FIDE 12432776 Nguyễn Đức Trí Dũng Nam 2005 - - -
7733 FIDE 12499080 Lê Tuấn Nam 2010 - - -
7734 FIDE 12435848 Trần Nam Phong Nam 2013 - - -
7735 FIDE 12445320 Đào Thị Lan Phương Nữ 1967 - - - w
7736 FIDE 12445576 Nguyễn Hoàng Phi Nam 1995 - 1629 -
7737 FIDE 12450952 Bùi Hữu Trọng Nam 1979 - - -
7738 FIDE 12451720 Nguyễn Gia Thịnh Nam 2011 - - -
7739 FIDE 12454281 Phan Tiến Dũng Nam 2000 SI - - -
7740 FIDE 12462217 Dương Thị Thùy Dương Nữ 2015 - - - w