| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Lương Ngọc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7722
|
|
Phạm Nam Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7724
|
|
Nguyễn Lê Diệp Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7725
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Giang Hải Long | Nam | 2017 | - | - | 1470 | |||
|
7727
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7728
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7730
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7731
|
|
Le Minh Thong | Nam | 2013 | - | 1495 | 1536 | |||
|
7732
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7733
|
|
Lê Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7734
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
7736
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 1995 | - | 1629 | - | |||
|
7737
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2000 | SI | - | - | - | ||
|
7740
|
|
Dương Thị Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||